Messgewandes
Nghĩa tiếng Việt: áo lễ
Phát âm (IPA): [ˈmɛsɡəˌvandəs]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Messgewandes
Ví dụ
- Die feine Stickerei des Messgewandes faszinierte alle Besucher der Kirche. — Đường thêu tinh xảo của chiếc áo lễ khiến tất cả khách thăm nhà thờ say mê.
Nghĩa khác
- trang phục phụng vụ
- y phục thánh
- trang phục nghi lễ
- áo choàng
- bộ đồ lễ