mesenchymal
Nghĩa tiếng Việt: thuộc trung mô
Phát âm (IPA): [mezɛnçyˈmaːl]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | mesenchymaler | mesenchymale |
| Akkusativ | mesenchymalen | mesenchymale |
| Dativ | mesenchymalem | mesenchymalen |
| Genitiv | mesenchymalen | mesenchymaler |
Ví dụ
- „Mesenchym besteht aus sternförmig verzweigten Zellen, die als mesenchymale Stammzellen, mesenchymale stromale Zellen oder Mesenchymzellen bezeichnet werden.“ — Trung mô gồm các tế bào phân nhánh hình sao, được gọi là tế bào gốc trung mô, tế bào mô đệm trung mô hoặc tế bào trung mô.