merowingisches
Nghĩa tiếng Việt: Merovingian
Phát âm (IPA): [ˈmeːʁoˌvɪŋɪʃəs]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Die Archäologen entdeckten ein altes merowingisches Grab im Wald. — Các nhà khảo cổ học đã phát hiện một ngôi mộ cổ thời Merowinger trong rừng.
Nghĩa khác
- thuộc Merovingian
- triều đại Merovingian
- Merovingisches