merkmallos
Nghĩa tiếng Việt: không có đặc trưng
Phát âm (IPA): [ˈmɛʁkmaːlˌloːs]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | merkmalloser | merkmallose |
| Akkusativ | merkmallosen | merkmallose |
| Dativ | merkmallosem | merkmallosen |
| Genitiv | merkmallosen | merkmalloser |
Ví dụ
- Bei der Opposition der Phoneme /t/ und /d/ ist das /t/ merkmallos, da es das Merkmal „stimmhaft“ nicht aufweist, das das /d/ aber hat. — Trong sự đối lập giữa các âm vị /t/ và /d/, âm /t/ là âm phi đánh dấu, vì nó không có đặc trưng „hữu thanh“ mà âm /d/ lại có.
- Der Gegensatz merkmalhaltig - merkmallos spielt in der Markiertheitstheorie/Natürlichkeitstheorie eine große Rolle. — Sự đối lập có đánh dấu - phi đánh dấu đóng vai trò quan trọng trong lý thuyết đánh dấu/lý thuyết tự nhiên.
- Solche Grundformen sollten möglichst merkmallos oder zumindest merkmalarm kodiert werden. — Những dạng cơ bản như vậy nên được mã hóa càng phi đánh dấu (ít đặc trưng) càng tốt hoặc ít nhất là có ít đặc trưng.
Nghĩa khác
- bei Gegensatzpaaren sprachlicher Einheiten oder Kategorien (Oppositionen) das jeweilige Merkmal nicht aufweisend