merkmalhaltig
Nghĩa tiếng Việt: có đặc trưng
Phát âm (IPA): [ˈmɛʁkmaːlˌhaltɪç]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | merkmalhaltiger | merkmalhaltige |
| Akkusativ | merkmalhaltigen | merkmalhaltige |
| Dativ | merkmalhaltigem | merkmalhaltigen |
| Genitiv | merkmalhaltigen | merkmalhaltiger |
Ví dụ
- Bei der Opposition der Phoneme /t/ und /d/ ist das /d/ merkmalhaltig, da es das Merkmal „stimmhaft“ aufweist, das dem /t/ fehlt. — Trong thế đối lập giữa các âm vị /t/ và /d/, âm /d/ mang nét khu biệt vì nó có đặc trưng 'hữu thanh', điều mà âm /t/ không có.
- Der Gegensatz merkmalhaltig - merkmallos spielt in der Markiertheitstheorie/Natürlichkeitstheorie eine große Rolle. — Sự đối lập giữa có dấu và không dấu đóng vai trò quan trọng trong thuyết tính dấu/thuyết tính tự nhiên.
- übertragen: „Die Handwerksgesellen sind im allgemeinen reichhaltiger ausgebildet als Industriearbeiter, Hochschulabsolventen reichhaltiger als Nicht- Hochschulabsolventen, und im allgemeinen werden diese durch jene substituiert , d. h. merkmalarme Kategorien werden durch merkmalhaltige ersetzt.“ — nghĩa bóng: „Thợ thủ công nói chung được đào tạo phong phú hơn công nhân công nghiệp, cử nhân đại học phong phú hơn người không học đại học, và nhìn chung nhóm sau được thay thế bởi nhóm trước, tức là các danh mục nghèo đặc tính được thay thế bằng các danh mục giàu đặc tính.“
Nghĩa khác
- bei Gegensatzpaaren sprachlicher Einheiten oder Kategorien (Oppositionen) derjenige Teil, der das jeweilige Merkmal aufweist