Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Menschenrechtsförderung

Nghĩa tiếng Việt: thúc đẩy quyền con người

Nghe phát âm Menschenrechtsförderung

danh từ · trình độ C1

Giống: die Menschenrechtsförderung

Số nhiều: die menschenrechtsförderungen

Ví dụ

Nghĩa khác