menschengestaltig
Nghĩa tiếng Việt: mang hình người; có dạng người
Phát âm (IPA): [ˈmɛnʃn̩ɡəˌʃtaltɪç]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | menschengestaltiger | menschengestaltige |
| Akkusativ | menschengestaltigen | menschengestaltige |
| Dativ | menschengestaltigem | menschengestaltigen |
| Genitiv | menschengestaltigen | menschengestaltiger |
Ví dụ
- „Babylonier stellten sich ihre Gottheiten durchwegs menschengestaltig vor.“ — Người Babylon luôn hình dung các vị thần của họ có hình dáng con người.