Menschenauge
Nghĩa tiếng Việt: mắt người
Phát âm (IPA): [ˈmɛnʃn̩ˌʔaʊ̯ɡə]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Menschenauge
Số nhiều: die Menschenaugen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Menschenauge | Menschenaugen |
| Akkusativ | Menschenauge | Menschenaugen |
| Dativ | Menschenauge | Menschenaugen |
| Genitiv | Menschenauges | Menschenaugen |
Ví dụ
- 95 % der Weltmeere sind nach wie vor unentdeckt, von Menschenaugen unerblickt. — 95% các đại dương trên thế giới vẫn chưa được khám phá và vẫn nằm ngoài tầm nhìn của con người.