menschenähnlichsten
Nghĩa tiếng Việt: giống người nhất
Phát âm (IPA): [ˈmɛnʃn̩ˌʔɛːnlɪçstn̩]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Schimpansen gehören zu den menschenähnlichsten Tieren auf unserem Planeten. — Tinh tinh thuộc nhóm động vật giống người nhất trên hành tinh của chúng ta.
Nghĩa khác
- giống con người nhất
- tựa con người nhất
- tựa người nhất
- có nét giống người nhất
- một cách giống người nhất