Mengenausgleich
Nghĩa tiếng Việt: sự cân bằng số lượng
Phát âm (IPA): [ˈmɛŋənˌʔaʊ̯sɡlaɪ̯ç]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Mengenausgleich
Số nhiều: die Mengenausgleiche
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Mengenausgleich | Mengenausgleiche |
| Akkusativ | Mengenausgleich | Mengenausgleiche |
| Dativ | Mengenausgleichen | |
| Genitiv | Mengenausgleiche |
Ví dụ
- „Zwar sei der Mengenausgleich auf der Packung vermerkt, sagt Frommeyer. ‚Aber der Verbraucher weiß doch gar nicht, was mit dem Mengenausgleich gemeint ist.‘“ — „Mặc dù việc cân đối khối lượng có được ghi chú trên bao bì, Frommeyer nói: ‚Nhưng người tiêu dùng hoàn toàn không biết cân đối khối lượng nghĩa là gì.‘“
- „Laut einer Mitarbeiterin der Verbraucherzentrale Saarbrücken existiert bei Fair Trade Produkten ein sogenannter Mengenausgleich.“ — „Theo một nhân viên của trung tâm tư vấn người tiêu dùng Saarbrücken, các sản phẩm Fair Trade áp dụng cái gọi là cân đối khối lượng.“
- „Über einen Mengenausgleich halten alle Kunden die vorgegebene Recycling-Quote ein, selbst wenn in den Drogeriemärkten nur ein geringer Anteil Müll entsorgt wird.“ — „Thông qua cơ chế cân đối khối lượng, tất cả khách hàng đều tuân thủ hạn ngạch tái chế quy định, ngay cả khi lượng rác thải được xử lý tại các cửa hàng mỹ phẩm-hóa phẩm chỉ chiếm tỷ lệ nhỏ.“