melkitisch
Nghĩa tiếng Việt: thuộc Giáo hội Melkite
Phát âm (IPA): [mɛlˈkiːtɪʃ]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | melkitischer | melkitische |
| Akkusativ | melkitischen | melkitische |
| Dativ | melkitischem | melkitischen |
| Genitiv | melkitischen | melkitischer |
Ví dụ
- „Das melkitische griechisch-katholische Patriarchat in Damaskus hat uns gebeten, bei der Lebensmittelversorgung von 1500 geflüchteten Familien zu helfen, die im ländlichen Umland von Damaskus Zuflucht gefunden haben.“ — "Tòa Thượng phụ Công giáo Hy Lạp Melkite ở Damascus đã đề nghị chúng tôi hỗ trợ cung cấp lương thực cho 1.500 gia đình tị nạn đang lánh nạn tại vùng nông thôn xung quanh Damascus."