meliorierend
Nghĩa tiếng Việt: cải tạo
Phát âm (IPA): [meli̯oˈʁiːʁənt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Der Landwirt setzt meliorierende Maßnahmen ein, um den Boden zu verbessern. — Người nông dân áp dụng các biện pháp cải tạo đất để nâng cao chất lượng đất.
Nghĩa khác
- cải thiện
- nâng cấp
- làm tốt hơn
- cải cách
- nâng cao