melanozytär
Nghĩa tiếng Việt: thuộc tế bào hắc tố
Phát âm (IPA): [melanot͡syˈtɛːɐ̯]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | melanozytärer | melanozytäre |
| Akkusativ | melanozytären | melanozytäre |
| Dativ | melanozytärem | melanozytären |
| Genitiv | melanozytären | melanozytärer |
Ví dụ
- „Die Differentialdiagnose umfaßte einen Tumor melanozytärer oder neuraler Histogenese.“ — „Chẩn đoán phân biệt bao gồm một khối u có nguồn gốc từ tế bào hắc tố hoặc mô thần kinh.“
- „Im ersten Schritt wird entschieden, ob es sich um eine melanozytäre oder nichtmelanozytäre Hautveränderung handelt, während im zweiten Schritt die Dignität der melanozytären Hautveränderung beurteilt wird […].“ — „Ở bước đầu tiên, cần xác định xem đó là tổn thương da thuộc tế bào hắc tố hay không thuộc tế bào hắc tố, trong khi ở bước thứ hai, tính chất lành hay ác tính của tổn thương da thuộc tế bào hắc tố sẽ được đánh giá […].“