meinen_
Nghĩa tiếng Việt: có nghĩa là
động từ · trình độ A2
Ví dụ
- Was meinst du? Sprich deutlich! — Ý anh là gì? Nói rõ ràng!
- Es war nur ein gut gemeinter Ratschlag. — Đó chỉ là một lời khuyên có ý tốt.
- Hör mal, ich habe das doch nicht böse gemeint. — Nghe này, tôi không có ý nói điều đó với ý xấu.
Nghĩa khác
- to mean