meidend
Nghĩa tiếng Việt: tránh
Phát âm (IPA): [ˈmaɪ̯dn̩t]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Auf der Ausstellung bot sich die seltene Gelegenheit des Gesprächs mit dem sonst die Öffentlichkeit meidenden Künstler. — Tại triển lãm này, người tham quan có cơ hội hiếm có để trò chuyện với vị nghệ sĩ vốn thường tránh xa công chúng.
Nghĩa khác
- né tránh
- lảng tránh
- xa lánh
- tránh xa
- né