Mehrwertsteuerabrechnung
Nghĩa tiếng Việt: báo cáo thuế giá trị gia tăng
Nghe phát âm Mehrwertsteuerabrechnung
danh từ · trình độ C1
Giống: die Mehrwertsteuerabrechnung
Số nhiều: die mehrwertsteuerabrechnungen
Ví dụ
- Der Buchhalter prüft die monatliche Mehrwertsteuerabrechnung der Firma sorgfältig. — Kế toán viên kiểm tra cẩn thận bảng quyết toán thuế giá trị gia tăng hàng tháng của công ty.
Nghĩa khác
- kê khai thuế GTGT
- quyết toán thuế GTGT
- báo cáo VAT
- hóa đơn thuế giá trị gia tăng
- bảng kê thuế giá trị gia tăng