mehrwertig
Nghĩa tiếng Việt: đa hóa trị; nhiều giá trị
Phát âm (IPA): [ˈmeːɐ̯ˌveːɐ̯tɪç]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | mehrwertiger | mehrwertige |
| Akkusativ | mehrwertigen | mehrwertige |
| Dativ | mehrwertigem | mehrwertigen |
| Genitiv | mehrwertigen | mehrwertiger |
Ví dụ
- „Von einer Entscheidung unter Ungewißheit soll hingegen dann gesprochen werden, wenn die Informationen mehrwertig sind.“ — Ngược lại, người ta nói đến việc ra quyết định trong điều kiện bất định khi thông tin mang tính đa giá trị.
- „Bei Entscheidungen unter Unsicherheit bestehen mehrere mögliche Umweltzustände pro Alternative, die Konsequenz ist also nicht eindeutig, sondern mehrwertig.“ — Khi ra quyết định trong điều kiện không chắc chắn, có nhiều trạng thái môi trường khả dĩ cho mỗi phương án, do đó kết quả không phải là duy nhất mà là đa giá trị.
- „Leben ist nicht nur zweiwertig (mit den beiden Wahrheitswerten von wahr und falsch), sondern mehrwertig.“ — Cuộc sống không chỉ là nhị phân (với hai giá trị chân lý đúng và sai), mà còn là đa giá trị.