Mehrsilber
Nghĩa tiếng Việt: nhiều bạc hơn
Phát âm (IPA): [ˈmeːɐ̯ˌzɪlbɐ]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Mehrsilber
Số nhiều: die Mehrsilber
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Mehrsilber | Mehrsilber |
| Akkusativ | Mehrsilber | Mehrsilber |
| Dativ | Mehrsilber | Mehrsilbern |
| Genitiv | Mehrsilbers | Mehrsilber |
Ví dụ
- Hat eine Silbe im Mehrsilber ein Graphem im Endrand, so wird sie kurz gelesen… — Nếu một âm tiết trong từ đa âm tiết có một graphem ở phần cuối, thì nó được đọc ngắn…
- Zählen Sie die Wörter mit drei und mehr Silben (Mehrsilber). — Hãy đếm các từ có ba âm tiết trở lên (từ đa âm tiết).
- Auch in Mehrsilbern kann es Silben geben, die nicht einem Fuß zugewiesen sind. — Ngay cả trong các từ đa âm tiết cũng có thể có những âm tiết không được gán cho một chân thơ.
Nghĩa khác
- Wort, das aus zwei oder mehr Silben besteht