Mehrschichtarbeit
Nghĩa tiếng Việt: ca làm việc theo ca
Nghe phát âm Mehrschichtarbeit
danh từ · trình độ C1
Giống: die Mehrschichtarbeit
Số nhiều: die mehrschichtarbeiten
Ví dụ
- Die Mehrschichtarbeit in der Fabrik ist körperlich sehr anstrengend. — Làm việc nhiều ca trong nhà máy rất vất vả về mặt thể chất.
Nghĩa khác
- làm việc theo ca
- ca kíp
- làm việc nhiều ca
- công việc nhiều ca
- lao động nhiều ca