mehrmotoriges
Nghĩa tiếng Việt: nhiều động cơ
Phát âm (IPA): [ˈmeːɐ̯moˌtoːʁɪɡəs]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Für den langen Flug über den Ozean braucht man ein mehrmotoriges Flugzeug. — Đối với chuyến bay dài qua đại dương, người ta cần một chiếc máy bay nhiều động cơ.
Nghĩa khác
- đa động cơ
- có nhiều động cơ