meernah
Nghĩa tiếng Việt: gần biển
Phát âm (IPA): [ˈmeːɐ̯ˌnaː]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | meernaher | meernahe |
| Akkusativ | meernahen | meernahe |
| Dativ | meernahem | meernahen |
| Genitiv | meernahen | meernaher |
Ví dụ
- „Ein dumpfer Geruch mit salzigem Beigeschmack gleich der Ausdünstung meernaher Moore schlug mir ins Gesicht entgegen.“ — „Một mùi ngai ngái pha vị mằn mặn giống như hơi bốc lên từ những đầm lầy gần biển xộc thẳng vào mặt tôi.“