Meeressäugetiers
Nghĩa tiếng Việt: động vật có vú biển
Phát âm (IPA): [ˈmeːʁəsˌzɔɪ̯ɡətiːɐ̯s]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Meeressäugetiers
Ví dụ
- Der Schutz dieses seltenen Meeressäugetiers ist von großer Bedeutung. — Việc bảo vệ loài động vật có vú biển quý hiếm này có ý nghĩa rất lớn.
Nghĩa khác
- cá voi
- hải cẩu
- động vật có vú ở biển
- sinh vật biển có vú
- sinh vật có vú dưới nước