Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Meeressäugetiers

Nghĩa tiếng Việt: động vật có vú biển

Phát âm (IPA): [ˈmeːʁəsˌzɔɪ̯ɡətiːɐ̯s]

danh từ · trình độ C1

Giống: das Meeressäugetiers

Ví dụ

Nghĩa khác