Meeresalge
Nghĩa tiếng Việt: tảo biển; rong biển
Phát âm (IPA): [ˈmeːʁəsˌʔalɡə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Meeresalge
Số nhiều: die Meeresalgen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Meeresalge | Meeresalgen |
| Akkusativ | Meeresalge | Meeresalgen |
| Dativ | Meeresalge | Meeresalgen |
| Genitiv | Meeresalge | Meeresalgen |
Ví dụ
- „An der Seemannskleidung, die er trug, hingen Fetzen von Meeresalgen.“ — „Trên bộ quần áo thủy thủ ông ta mặc còn vương lại những mẩu rong biển.“