Medizinalhanf
Nghĩa tiếng Việt: cần sa y tế
Phát âm (IPA): [medit͡siˈnaːlˌhanf]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Medizinalhanf
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Medizinalhanf | |
| Akkusativ | Medizinalhanf | |
| Dativ | Medizinalhanf | |
| Genitiv | Medizinalhanfs |
Ví dụ
- Die Apotheke darf Medizinalhanf nur auf ärztliches Rezept verkaufen. — Hiệu thuốc chỉ được phép bán cần sa y tế theo đơn của bác sĩ.
Nghĩa khác
- thuốc phiện y tế
- cần sa dược liệu
- cần sa dùng cho mục đích y tế
- cần sa chữa bệnh
- cần sa dùng trong y học