Medienveranstalter
Nghĩa tiếng Việt: nhà tổ chức sự kiện truyền thông
Nghe phát âm Medienveranstalter
danh từ · trình độ C1
Giống: der Medienveranstalter
Số nhiều: die medienveranstalter
Ví dụ
- Private Medienveranstalter müssen sich an strenge gesetzliche Vorgaben halten. — Các đơn vị tổ chức truyền thông tư nhân phải tuân thủ các quy định pháp lý nghiêm ngặt.
Nghĩa khác
- nhà tổ chức truyền thông
- đơn vị tổ chức truyền thông
- người tổ chức truyền thông
- nhà sản xuất phương tiện truyền thông
- nhà điều hành phương tiện truyền thông