Medienumfeld
Nghĩa tiếng Việt: môi trường truyền thông
danh từ · trình độ C1
Giống: das Medienumfeld
Số nhiều: die medienumfelder
Ví dụ
- Im digitalen Medienumfeld ändern sich die Trends extrem schnell. — Trong môi trường truyền thông kỹ thuật số, các xu hướng thay đổi cực kỳ nhanh chóng.
Nghĩa khác
- bối cảnh truyền thông
- không gian truyền thông
- thế giới truyền thông
- khung truyền thông