Medienschwemme
Nghĩa tiếng Việt: bội thực truyền thông
danh từ · trình độ C1
Giống: die Medienschwemme
Số nhiều: die medienschwemmen
Ví dụ
- Die ständige Medienschwemme überfordert heute viele junge Menschen. — Làn sóng truyền thông dồn dập liên tục ngày nay làm quá tải nhiều người trẻ.
Nghĩa khác
- ngập lụt truyền thông
- thông tin tràn lan
- bão hòa truyền thông
- sự tràn ngập phương tiện
- sự bùng nổ phương tiện