Medienorientierung
Nghĩa tiếng Việt: định hướng truyền thông
danh từ · trình độ C1
Giống: die Medienorientierung
Số nhiều: die medienorientierungen
Ví dụ
- Die starke Medienorientierung beeinflusst das Kaufverhalten junger Menschen. — Sự định hướng truyền thông mạnh mẽ ảnh hưởng đến hành vi mua sắm của giới trẻ.
Nghĩa khác
- hướng truyền thông
- chú trọng truyền thông
- định hướng phương tiện truyền thông
- hướng dẫn truyền thông
- định hướng về phương tiện truyền thông