Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Mazis

Nghĩa tiếng Việt: vỏ nhục đậu khấu

Phát âm (IPA): [ˈmat͡sɪs]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Mazis

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativMazis
AkkusativMazis
DativMazis
GenitivMazis

Ví dụ

Nghĩa khác