Mayathan
Nghĩa tiếng Việt: tiếng Maya
Phát âm (IPA): […]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Mayathan
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | (das) Mayathan | |
| Akkusativ | (das) Mayathan | |
| Dativ | (dem) Mayathan | |
| Genitiv | des Mayathan |
Ví dụ
- Das in Mayathan abgefasste Manuskript enthält Beschwörungen und Zauberformeln zur Krankenheilung, die Aufschluss über Ritual und Divination bei den Maya geben. — Bản thảo viết bằng Mayathan chứa các lời khấn và công thức phép thuật để chữa bệnh, cho thấy thông tin về nghi lễ và bói toán của người Maya.
- Christliche Begriffe, die den grammatikalischen Regeln des Mayathan unterworfen werden, kommen vor, es läßt sich auch ein Nebeneinander dieser Begriffe in (oft entstelltem) Spanisch bzw. deren wörtliche Übersetzung ins Maya nachweisen[…] — Có cả những thuật ngữ Kitô giáo được đặt dưới các quy tắc ngữ pháp của Mayathan; cũng có thể chứng minh sự song song giữa các thuật ngữ này trong tiếng Tây Ban Nha (thường bị biến dạng) hoặc bản dịch sát chữ của chúng sang tiếng Maya[…]
- Mayathan ist die auf der Halbinsel Yucatan gesprochene Maya-Sprache, deren Erforschung ein Anliegen der Missionare des Franziskanerordens war. — Mayathan là ngôn ngữ Maya được nói trên bán đảo Yucatan, việc nghiên cứu nó là một mối quan tâm của các nhà truyền giáo dòng Phanxicô.
Nghĩa khác
- eine auf Yucatán (Mexiko) gesprochene Sprache