Maximalverbrauch
Nghĩa tiếng Việt: mức tiêu thụ tối đa
Phát âm (IPA): [maksiˈmaːlfɛɐ̯ˌbʁaʊ̯x]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Maximalverbrauch
Số nhiều: die Maximalverbräuche
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Maximalverbrauch | Maximalverbräuche |
| Akkusativ | Maximalverbrauch | Maximalverbräuche |
| Dativ | Maximalverbräuchen | |
| Genitiv | Maximalverbräuche |
Ví dụ
- Der Maximalverbrauch pro Jahr von elektrischer Energie in Deutschland wurde im Jahr 2007 mit 624 Terawattstunden (TWh) erreicht (zum Vergleich 2021: 570 TWh). — Mức tiêu thụ điện năng tối đa hàng năm ở Đức được ghi nhận vào năm 2007 với 624 terawatt-giờ (TWh) (so với năm 2021: 570 TWh).
- „«Die Wasserleitungen werden immer auf den Maximalverbrauch ausgelegt», sagt Urs Kamm.“ — „«Các đường ống dẫn nước luôn được thiết kế dựa trên mức tiêu thụ tối đa», Urs Kamm cho biết.“
- [Wasser – Dürre in Kappstadt:] „Im Juni 2017 wurde die Verbrauchsobergrenze auf Level 4 weiter verringert, was einem Maximalverbrauch von 100 Litern pro Person pro Tag festlegte.“ — [Nước – Hạn hán ở Cape Town:] „Vào tháng 6 năm 2017, giới hạn mức tiêu thụ đã được giảm xuống Cấp độ 4, quy định mức tiêu thụ tối đa là 100 lít mỗi người mỗi ngày.“