Maximalsubventionierung
Nghĩa tiếng Việt: trợ cấp tối đa
Nghe phát âm Maximalsubventionierung
danh từ · trình độ C1
Giống: die Maximalsubventionierung
Số nhiều: die maximalsubventionierungen
Ví dụ
- Das Projekt erhielt vom Staat die gesetzliche Maximalsubventionierung. — Dự án đã nhận được mức trợ cấp tối đa theo luật định từ nhà nước.
Nghĩa khác
- hỗ trợ tối đa
- mức trợ cấp tối đa
- phụ cấp tối đa
- tài trợ tối đa
- subvention tối đa