Maximalprogramm
Nghĩa tiếng Việt: chương trình tối đa
danh từ · trình độ C1
Giống: das Maximalprogramm
Ví dụ
- Die Partei stellte ihr Maximalprogramm für die kommende Wahl vor. — Đảng đã trình bày chương trình nghị sự tối đa của mình cho cuộc bầu cử sắp tới.
Nghĩa khác
- chương trình cực đại
- mục tiêu tối đa
- kế hoạch tối đa
- phương án tối đa
- chương trình tối đa hóa