Maximalansatz
Nghĩa tiếng Việt: mức tối đa
danh từ · trình độ C1
Giống: der Maximalansatz
Ví dụ
- Das Gericht wählte bei der Strafe den rechtlichen Maximalansatz. — Tòa án đã chọn mức áp dụng tối đa theo luật định đối với hình phạt.
Nghĩa khác
- tối đa hóa
- phương án tối đa
- phương pháp tiếp cận tối đa
- cách tiếp cận tối đa
- chiến lược tối đa