Mauscheldeutsch
Nghĩa tiếng Việt: tiếng Đức pha Yiddish
Phát âm (IPA): [ˈmaʊ̯ʃl̩ˌdɔɪ̯t͡ʃ]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Mauscheldeutsch
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | (das) Mauscheldeutsch | |
| Akkusativ | (das) Mauscheldeutsch | |
| Dativ | (dem) Mauscheldeutsch | |
| Genitiv | (des) Mauscheldeutsch |
Ví dụ
- Mit dem Mauscheldeutsch waren Reliktformen des Jiddischen oder ein deutscher Sprachgebrauch gemeint, bei dem sich dem geübten Ohr die jüdische Herkunft des Sprechers an kleinsten Sprachdetails verriet. — Thuật ngữ "Mauscheldeutsch" nhằm chỉ những dạng tàn dư của tiếng Yiddish hoặc cách dùng tiếng Đức mà một người có đôi tai thấu hiểu có thể nhận ra gốc gác Do Thái của người nói qua những chi tiết ngôn ngữ nhỏ nhất.
- In seinem Erinnerungsband…beklagte er, daß er ‚keine rechte Muttersprache besaß als Jude in einem zweisprachigen Lande‘, er habe ‚die Leichen dreier Sprachen mit sich herumzutragen‘ gehabt:…drittens geringe Reste aus dem (ebenfalls geringgeschätzten) Hebräisch und Jiddisch (Mauscheldeutsch);… — Trong tập hồi ký của mình… ông than thở rằng mình ‘không có tiếng mẹ đẻ thực sự với tư cách là một người Do Thái ở một đất nước song ngữ’, ông đã phải ‘mang theo thi hài của ba ngôn ngữ bên mình’:… thứ ba là những tàn tích ít ỏi từ tiếng Do Thái và tiếng Yiddish (tiếng Đức-Do Thái pha tạp) (vốn cũng bị coi thường);…
Nghĩa khác
- ein Deutsch mit jiddischen Anteilen