maulend
Nghĩa tiếng Việt: bĩu môi
Phát âm (IPA): [ˈmaʊ̯lənt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Das Kind ging maulend in sein Zimmer, um die Hausaufgaben zu machen. — Đứa trẻ vừa càu nhàu vừa đi vào phòng để làm bài tập về nhà.
Nghĩa khác
- cau mày
- mếu máo
- cau có
- bực bội
- giận dỗi