Mauerruine
Nghĩa tiếng Việt: tàn tích bức tường; tường đổ nát
Phát âm (IPA): [ˈmaʊ̯ɐʁuˌiːnə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Mauerruine
Số nhiều: die Mauerruinen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Mauerruine | Mauerruinen |
| Akkusativ | Mauerruine | Mauerruinen |
| Dativ | Mauerruine | Mauerruinen |
| Genitiv | Mauerruine | Mauerruinen |
Ví dụ
- „Es war noch früher Morgen, als er den steilen Pfad an der alten Mauerruine hinunterging.“ — „Trời vẫn còn sáng sớm khi anh đi xuống con đường mòn dốc đứng bên tàn tích bức tường cũ.“