Mauerflüchtlinge
Nghĩa tiếng Việt: người vượt biên giới
Phát âm (IPA): [ˈmaʊ̯ɐˌflʏçtlɪŋə]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Mauerflüchtlinge
Ví dụ
- Viele Mauerflüchtlinge riskierten damals ihr Leben für die Freiheit. — Nhiều người vượt Bức tường Berlin hồi đó đã liều mạng sống vì tự do.
Nghĩa khác
- người đào tẩu
- người trốn chạy
- người vượt tường
- người vượt biên
- người tị nạn