Maturzeugnis
Nghĩa tiếng Việt: bằng tốt nghiệp trung học phổ thông
danh từ · trình độ C1
Giống: das Maturzeugnis
Số nhiều: die maturzeugnisse
Ví dụ
- Für das Universitätsstudium benötigt man ein gültiges Maturzeugnis. — Để học đại học, người ta cần có một bằng tốt nghiệp trung học hợp lệ.
Nghĩa khác
- chứng chỉ tốt nghiệp trung học
- giấy chứng nhận tốt nghiệp
- bằng tốt nghiệp
- chứng chỉ tốt nghiệp
- học bạ tốt nghiệp