Mattnetz
Nghĩa tiếng Việt: thế lưới chiếu bí
Phát âm (IPA): [ˈmatˌnɛt͡s]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Mattnetz
Số nhiều: die Mattnetze
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Mattnetz | Mattnetze |
| Akkusativ | Mattnetz | Mattnetze |
| Dativ | Mattnetz | Mattnetzen |
| Genitiv | Mattnetzes | Mattnetze |
Ví dụ
- Sie weben ein Mattnetz, während Sie den König des Gegners umzingeln und alle Fluchtwege abschneiden, bevor Sie zum tödlichen Schlag vorrücken. — Họ dùng một “lưới” vô hình để bao vây vị vua của đối phương, chặn đứng mọi lối thoát trước khi tiến hành đòn tấn công quyết định.