matchentscheidend
Nghĩa tiếng Việt: quyết định trận đấu
Nghe phát âm matchentscheidend
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Diese verpasste Torchance war leider matchentscheidend für das Team. — Cơ hội ghi bàn bị bỏ lỡ này đáng tiếc lại mang tính quyết định trận đấu đối với cả đội.
Nghĩa khác
- mang tính quyết định
- mang tính bước ngoặt
- quyết định
- then chốt
- bước ngoặt