Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

masurisch

Nghĩa tiếng Việt: thuộc vùng Mazury

Phát âm (IPA): [maˈzuːʁɪʃ]

tính từ · trình độ C1

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
Nominativmasurischermasurische
Akkusativmasurischenmasurische
Dativmasurischemmasurischen
Genitivmasurischenmasurischer

Ví dụ

Nghĩa khác