Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Masttopp

Nghĩa tiếng Việt: đỉnh cột buồm

Phát âm (IPA): [ˈmastˌtɔp]

danh từ · trình độ C1

Giống: der Masttopp

Số nhiều: die Masttopps

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativMasttoppMasttopps
AkkusativMasttoppMasttopps
DativMasttoppMasttopps
GenitivMasttoppsMasttopps

Ví dụ

Nghĩa khác