Masttopp
Nghĩa tiếng Việt: đỉnh cột buồm
Phát âm (IPA): [ˈmastˌtɔp]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Masttopp
Số nhiều: die Masttopps
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Masttopp | Masttopps |
| Akkusativ | Masttopp | Masttopps |
| Dativ | Masttopp | Masttopps |
| Genitiv | Masttopps | Masttopps |
Ví dụ
- Der Abstand vom Kiel bis zum Masttopp ist auf 14 Meter begrenzt. — Khoảng cách từ sống thuyền đến đỉnh cột buồm bị giới hạn ở mức 14 mét.
- Das Boot führte ein gut sichtbares Licht am Masttopp, ganz wie es der Vorschrift entsprach. — Chiếc thuyền treo một ngọn đèn dễ nhìn thấy ở đỉnh cột buồm, đúng theo quy định.
- Bald begann ich die Takelage der Brigg aufzuentern und zu den Masttopps aufzusteigen. — Chẳng mấy chốc tôi đã bắt đầu trèo lên dây buồm của thuyền hai cột và leo lên đỉnh cột buồm.
Nghĩa khác
- Spitze eines Mastes