Mastrind
Nghĩa tiếng Việt: bò vỗ béo; bò thịt
Phát âm (IPA): [ˈmastˌʁɪnt]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Mastrind
Số nhiều: die Mastrinder
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Mastrind | Mastrinder |
| Akkusativ | Mastrind | Mastrinder |
| Dativ | Mastrindern | |
| Genitiv | Mastrinder |
Ví dụ
- „Wenigstens konnte man bei einem Stadtrind sicher sein, dass es auch ein Mastrind war, keiner der muskulösen Zugochsen, die von betrügerischen Viehhändlern unter die Herden verteilt zum Markt getrieben wurden.“ — „Ít nhất với một con bò thành phố, người ta có thể yên tâm rằng đó là bò thịt, chứ không phải một trong những con bò cày cơ bắp bị đám lái buôn gian lận trà trộn vào đàn rồi lùa ra chợ.“