Mastodynie
Nghĩa tiếng Việt: đau tuyến vú
Phát âm (IPA): [mastodyˈniː]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Mastodynie
Số nhiều: die Mastodynien
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Mastodynie | Mastodynien |
| Akkusativ | Mastodynie | Mastodynien |
| Dativ | Mastodynie | Mastodynien |
| Genitiv | Mastodynie | Mastodynien |
Ví dụ
- Bei zyklusunabhängigen Mastodynien muss auch an Schmerzen gedacht werden, die mit der eigentlichen Brust nichts selbst zu tun haben, und an stressbedingte Ursachen. — Trong trường hợp đau vú không liên quan đến chu kỳ kinh nguyệt, cũng phải nghĩ đến các cơn đau không liên quan trực tiếp đến vú và các nguyên nhân do căng thẳng.
- Wird sie bei ausgeprägten Mastodynien glatt und atonisch, kann dies auf eine neurogene Ursache der Beschwerden hinweisen (Abb. 8). — Nếu vùng này trở nên nhẵn và mất trương lực trong trường hợp đau vú dữ dội, điều này có thể chỉ ra nguyên nhân thần kinh của các triệu chứng (Hình 8).
Nghĩa khác
- Spannungsgefühl bzw. die Schmerzen beider Mammae (Milchdrüsen)