Maßnahmenkataloges
Nghĩa tiếng Việt: danh mục biện pháp
Phát âm (IPA): [ˈmaːsnaːmənkataˌloːɡəs]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Maßnahmenkataloges
Ví dụ
- Die Umsetzung dieses Maßnahmenkataloges erfordert viel Zeit und Geld. — Việc thực hiện danh mục các biện pháp này đòi hỏi rất nhiều thời gian và tiền bạc.
Nghĩa khác
- bộ biện pháp
- bảng các biện pháp
- bảng biện pháp
- tập hợp các biện pháp
- phác thảo biện pháp