Massengestein
Nghĩa tiếng Việt: đá khối
Phát âm (IPA): [ˈmasn̩ɡəˌʃtaɪ̯n]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Massengestein
Số nhiều: die Massengesteine
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Massengestein | Massengesteine |
| Akkusativ | Massengestein | Massengesteine |
| Dativ | Massengestein | Massengesteinen |
| Genitiv | Massengesteines | Massengesteine |
Ví dụ
- Granit ist ein bekanntes Massengestein ohne erkennbare Schichtung. — Đá granit là một loại đá khối nổi tiếng không có sự phân lớp rõ rệt.
Nghĩa khác
- đá khối lớn
- đá vôi khối
- khối đá
- tảng đá lớn
- đá mácma