Masseltopp
Nghĩa tiếng Việt: đỉnh khối đá
Phát âm (IPA): [ˈmasl̩tɔp]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Masseltopp
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Masseltopp | |
| Akkusativ | Masseltopp | |
| Dativ | Masseltopp | |
| Genitiv | Masseltopps |
Ví dụ
- Wennste mitmachst, Kalle, denn wär det 'n Masseltopp. — Nếu cậu cùng tham gia đấy Kalle, thì đúng là may mắn lớn.
Nghĩa khác
- großes Glück