Masseltoff
Nghĩa tiếng Việt: may mắn (tiếng lóng)
Phát âm (IPA): [ˈmasl̩tɔf]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Masseltoff
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Masseltoff | |
| Akkusativ | Masseltoff | |
| Dativ | Masseltoff | |
| Genitiv | Masseltoffs |
Ví dụ
- Nach der emotionalen Trauung riefen alle Gäste laut Masseltoff. — Sau lễ cưới đầy cảm xúc, tất cả các khách mời đều hô vang lời chúc may mắn.
Nghĩa khác
- umgangssprachlich: Nebenform von Masseltopp