Masseeinheit
Nghĩa tiếng Việt: đơn vị khối lượng
Phát âm (IPA): [ˈmasəˌʔaɪ̯nhaɪ̯t]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Masseeinheit
Số nhiều: die Masseeinheiten
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Masseeinheit | Masseeinheiten |
| Akkusativ | Masseeinheit | Masseeinheiten |
| Dativ | Masseeinheit | Masseeinheiten |
| Genitiv | Masseeinheit | Masseeinheiten |
Ví dụ
- „Durch die Revision wird unter anderem nach über hundertjährigem Einsatz das letzte Artefakt im SI, das Urkilogramm, aus dem Dienst entlassen und durch eine auf Naturkonstanten abgestützte Masseeinheit ersetzt.“ — "Thông qua việc sửa đổi, cùng với nhiều thay đổi khác, sau hơn một trăm năm sử dụng, vật thể nhân tạo cuối cùng trong hệ SI là kilôgam chuẩn quốc tế sẽ bị bãi bỏ và được thay thế bằng một đơn vị khối lượng dựa trên các hằng số tự nhiên."
- „Feinstaub ist wesentlich gesundheitsschädlicher als Stickstoffdioxid (pro Masseeinheit).“ — "Bụi mịn có hại cho sức khỏe hơn nhiều so với nitơ dioxide (trên mỗi đơn vị khối lượng)."
- „Der Gesetzgeber hatte ursprünglich vorgesehen, die Kennzeichnung von Speiseeis mit einer Masseeinheit wie Gramm verbraucherfreundlicher zu gestalten.“ — "Nhà lập pháp ban đầu đã dự định làm cho việc dán nhãn kem ăn bằng một đơn vị khối lượng như gam trở nên thân thiện với người tiêu dùng hơn."